Tủ vi khí hậu KBF LQC 720

Vui lòng liên hệ Hóa Việt để có giá tốt nhất.

Đặc điểm nổi bật

Khoảng nhiệt độ: 0 °C - 70 °C

Khoảng nhiệt độ khi chiếu sáng: 10 °C - 60 °C

Khoảng độ ẩm: 10 % -  80 % RH

3 bộ đèn chiếu sáng UV/Vis theo công nghệ ICH

Điều chỉnh lượng ánh sáng độc lập giữa tử ngoại và khả kiến bằng cảm biến.

Công nghệ gia nhiệt APT.line™

Điều chỉnh độ ẩm bằng cảm biến với độ chính xác cao.

Bộ điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian

Trang bị cửa kính cường lực bên trong cửa chính.

2 giá bằng thép không rỉ.

Cổng truy nhập với đầu nối silicone, đường kính 30 mm, bên trái

Trang bị 4 bánh xe, 2 bánh có khóa.

Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ an toàn độc lập, Class 3.1 (DIN 12880) có báo hiệu bằng âm thanh và tín hiệu

Kết nối máy tính: Ethernet.

Chế độ chống đọng nước trên cửa

Thông số  nhiệt độ:

Khoảng nhiệt độ khi chiếu sáng  [°C]: 10…60

Khoảng nhiệt độ khi không  chiếu sáng  [°C]: 0…70

Công suất tiêu thụ tối đa tại  40 °C [W]: 1000

Thời gian phục hồi khi có chiếu sáng tại nhiệt độ 25 °C và độ ẩm  60 % RH [min] sau 30s mở cửa: 1

Thời gian phục hồi khi có chiếu sáng tại nhiệt độ 40 °C và độ ẩm  75 % RH  [min] sau 30s mở cửa: 5

Thông số khí hậu:

Khoảng nhiệt độ khi chiếu sáng [°C]: 20…60

Khoảng nhiệt độ khi không chiếu sáng [°C]: 10…70

Độ đồng đều nhiệt độ khi có chiếu sáng tại 25°C and 60 % RH [± K]: 1.2

Độ đồng đều nhiệt độ khi có chiêu sáng tại 40 °C and 75 % RH [± K]: 1.2

Độ dao động nhiệt độ khi có chiếu sáng tại 25 °C and 60 % RH [± K]: 0.2

Độ dao động nhiệt độ khi có chiếu sáng tại 40 °C and 75 % RH [± K]: 0.2

Khoảng độ ẩm khi có chiếu sáng [% RH]: 10…75

Khoảng độ ẩm khi không  có chiếu sáng [% RH]: 10…80

Độ dao động độ ẩm khi  có chiếu sáng tại 25 °C and 60 % RH : ≤2 ± % RH

Độ dao động độ ẩm khi có chiếu sáng tại 40 °C and 75 % RH : ≤2 ± % RH

Thông số hệ thống chiếu sáng

Kiểm tra sự ổn định quang phổ chiếu sáng theo công nghệ ICH [lx]: 8750

Kiểm tra sự ổn định quang phổ chiếu sáng theo công nghệ ICH [W/m²]: 1.6

Thông số điện thế

Điện thế [V]: 200…230

Tần số: [Hz]: 50

Công suất [kW]: 3.5

Pha: 1~

Thông số kích thước:

Thể tích trong [L]: 700

Khối lượng tịnh [kg]: 374

Tải trọng chomỗi giá đỡ [kg]: 45

Thông số cửa

Cửa chính: 2

Cửa kính: 2

Kích thước trong

Rộng [mm]: 973

Cao [mm]: 1250

Sâu [mm]: 576

Kích thước ngoài

Rộng [mm]: 1250

Cao [mm]: 1925

Sâu [mm]: 890

Cách tường phía sau: [mm]: 100

Cách tường hai bên: [mm]: 200

Thông số môi trường

Điện năng tiêu thụ tại 40 °C và 75 % RH: 2350 Wh/h

Độ ồn [dB(A)]: 53

Sản phẩm liên quan